ghép cặp
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết hợp hai đối tượng lại với nhau thành một cặp: "ghép cặp" chỉ hành động đưa hai sự vật, hiện tượng hoặc cá thể vào một mối quan hệ đôi, thường dựa trên sự tương đồng, bổ trợ hoặc mục đích cụ thể.
- Sắp xếp, xếp đặt thành từng cặp: Dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nông nghiệp, sinh học, hoặc đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kỹ thuật viên đang ghép cặp các thiết bị bluetooth với nhau. (Kỹ thuật viên đang kết nối các thiết bị bluetooth thành từng cặp để hoạt động đồng bộ.)
- Trong nông nghiệp, người ta thường ghép cặp cây trồng để tăng năng suất. (Người nông dân kết hợp hai loại cây với nhau để chúng hỗ trợ lẫn nhau.)
- Cô ấy ghép cặp hai bức ảnh lại để tạo thành một bộ sưu tập. (Cô ấy xếp hai bức ảnh cạnh nhau thành một cặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghép cặp trong công nghệ": kết nối hai thiết bị điện tử (như điện thoại, tai nghe) để truyền dữ liệu hoặc hoạt động cùng nhau.
- Sau khi ghép cặp, tai nghe không dây tự động kết nối với điện thoại. (Sau khi kết nối thành cặp, tai nghe không dây sẽ tự động liên kết với điện thoại.)
- "ghép cặp trong sinh học": hiện tượng các nhiễm sắc thể tương đồng kết hợp với nhau trong quá trình phân bào.
- Quá trình ghép cặp nhiễm sắc thể xảy ra trong kỳ đầu của giảm phân. (Các nhiễm sắc thể tương đồng kết hợp với nhau trong giai đoạn đầu của quá trình giảm phân.)
- "ghép cặp trong chăn nuôi": chọn lọc và kết hợp hai con vật để nhân giống.
- Người nông dân ghép cặp bò đực và bò cái để cải thiện giống. (Người nông dân kết hợp bò đực và bò cái với nhau nhằm mục đích sinh sản và nâng cao chất lượng giống.)
Biến thể và từ gần giống
- Kết cặp (động từ): tạo thành cặp, mang nghĩa tương tự "ghép cặp" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc xã hội.
- Họ kết cặp với nhau trong dự án nghiên cứu. (Họ hợp tác thành cặp trong dự án nghiên cứu.)
- Xếp cặp (động từ): sắp xếp thành từng cặp, thường dùng trong giáo dục hoặc tổ chức.
- Giáo viên xếp cặp học sinh để thảo luận. (Giáo viên sắp xếp học sinh thành từng cặp để thảo luận.)
- Đơn lẻ (tính từ): không có cặp, trái nghĩa với "ghép cặp".
- Chiếc giày này bị đơn lẻ, không tìm thấy cặp của nó. (Chiếc giày này không có đôi, trái ngược với trạng thái ghép cặp.)
Từ đồng nghĩa
- Kết đôi: hành động làm cho hai đối tượng trở thành một đôi.
- Phối ghép: kết hợp hai yếu tố lại với nhau (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
- Bắt cặp: tạo thành cặp, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hoạt động nhóm.
Thành ngữ liên quan
- Ghép cặp thành đôi: kết hợp hai đối tượng một cách hoàn chỉnh để tạo thành một cặp đồng bộ.
- Họ ghép cặp thành đôi để thực hiện nhiệm vụ. (Họ kết hợp với nhau thành từng cặp để hoàn thành nhiệm vụ.)